Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Hannah, mẹ của Samueldanh từ riêngMother of the prophet Samuel in the Old Testament.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Cộng đồng chưa hợp nhất, Douglasdanh từ riêngAn unincorporated community in Douglas County, Georgia.
- Wren, lính Royal Marinesdanh từA Wren serving with the Royal Marines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HannahDạng gốc (base form)
- HannahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy Hannahthán từ | thán từ | Biểu hiện ngạc nhiên |
| Hannah cum Hagnabydanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
| honest-to-Hannah | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn nhỏ
- Thị trấn nhỏ, Grand TraverseA small town in Mayfield Township, Grand Traverse County, Michigan.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ? ? ? ?Rồi Êlcanah, chồng nàng, nói với nàng: Này Hannah, sao nàng khóc? Sao nàng không ăn? Sao lòng nàng buồn bực? Thiếp có ta không phải hơn mười đứa con trai sao?
- " ?" , . " ? , lady's . - - -"Còn Hannah Schreiber thì sao?" Anh mỉm cười, lóe ra vài chiếc răng vàng trong miệng. "Cậu thích cái tên đó không? Cô ấy chỉ là một cô gái thôi, nhưng lại có một cái tên của bà già. - - -
- " ?" " , . , ."“Hannah còn nghĩ đến tôi không?” “Tôi nghi ngờ đấy, bạn. Cô ấy đã qua rồi, có người mới rồi.”