Dịch

anigh

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
/əˈnai/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Nigh; near.

1 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Gần
  1. Nigh; near.

Ví dụ

  • sun-flakes , / / / .
  • ; .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạianeh

AI