Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Nigh; near.
Họ từ (word family)
cùng gốc anigh1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Gần
- Nigh; near.
Ví dụ
- sun-flakes , / / / .
- ; .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạianeh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha