Dịch

anight

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vào ban đêmtrạng từkhông so sánh (not comparable)In the night-time, at night.

Họ từ (word family)

cùng gốc anight

Ví dụ

  • , , !

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI