Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anight
trạng từ
(adverb)
/
ə
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vào ban đêm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the night-time, at night.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anight
anight
s
Vào ban đêm
trạng từ
Ví dụ
I
speak
very
kinde
things
of
you
between
my
Maid
and
I
anight
as
I
am
going
to
bed
,
and
next
my
Prayers
too
,
Heaven
forgive
me
!
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
night
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
noche
Về đêm, vào ban đêm
AI
1
Vào ban đêm
1
Vào ban đêm
1
Vào ban đêm