Dịch

amplifier

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bộ khuyếch đạidanh từAnything that amplifies, or makes something larger or more intense.
  2. Từ chỉ mức độ, phó từ tăng cườngdanh từAn adverb that adds intensity, such as "really" or "totally".
  3. Khuếch đại điện tửdanh từAn appliance or circuit that increases the strength of a weak electrical signal without changing the other characteristics of the signal.
  4. Loa thùng, âm ly di độngdanh từA portable encasement that houses a large speaker, used to amplify voices and musical instruments at live performances.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amplifierDạng gốc (base form)
  2. amplifiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guitar amplifierÂm ly đàn ghi-ta
power amplifierBộ khuếch đại công suất
stereo amplifierÂm ly âm thanh nổi
tube amplifierdanh từĐồng nghĩa với valve amplifier
sense amplifierdanh từMạch điện tử được sử dụng để làm mới giá trị của một bit được lưu trữ trong mạch tích hợp DRAM
valve amplifierdanh từLoại bộ khuếch đại sử dụng ống chân không để tăng công suất tín hiệu
linear amplifierdanh từMạch điện tử có đầu ra tỷ lệ thuận với đầu vào nhưng có khả năng cung cấp nhiều năng lượng hơn cho tải
push-pull amplifierdanh từMạch điện tử trong đó hai bóng bán dẫn (một làm nguồn dòng, một làm nguồn) được sử dụng để khuếch đại tín hiệu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thấu kính phóng đại
  1. A lens that enlarges the field of vision.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Iran’s , , , , .Đội bóng đá không phải là công cụ của giới lãnh đạo Iran, mà trên thực tế hoàn toàn ngược lại, được xem như tiếng nói khuếch đại cho tự do, sự thể hiện của tập thể và sự hiện đại.
  • .Cái âm ly đó không hoạt động.
  • .Đây là một cái âm ly tốt.

AI