Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tube amplifier
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
uː
b
ˈ
æ
m
.
p
l
ə
.
f
aɪ
.
ə
/
US
/ˈ
t
u
b
ˈ
æ
m
.
p
l
ə
.
f
aɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với valve amplifier
danh từ
Synonym of valve amplifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tube amplifier
Dạng gốc
(base form)
tube amplifier
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
valve amplifier
AI
1
Đồng nghĩa với valve amplifier
1
Đồng nghĩa với valve amplifier
1
Đồng nghĩa với valve amplifier