Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoamplifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ khuếch đại ảnh
danh từ
A photographic amplifier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoamplifier
Dạng gốc
(base form)
photoamplifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
amplifier
AI
1
Bộ khuếch đại ảnh
1
Bộ khuếch đại ảnh
1
Bộ khuếch đại ảnh