Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amplifiable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng khuếch đại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being amplified.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amplifiable
un
amplifiable
Không thể được khuếch đại
tính từ
co
amplifiable
Có thể được đơn giản hóa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
amplify
+
-able
AI
1
Có khả năng khuếch đại
1
Có khả năng khuếch đại
1
Có khả năng khuếch đại