Nghĩa chính
- Thuộc dãy An-pơ; núi caotính từOf, relating to, or inhabiting mountains, especially above the timberline.
- Thuộc trượt tuyết núitính từOf or relating to slalom and downhill skiing.
- Thuộc dãy Alpstính từAlternative letter-case form of Alpine: Of, relating to, or inhabiting the Alps, a large mountain range in Europe.
- Cây núi caodanh từAny of several plants, native to mountain habitats, often grown in rock gardens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alpineDạng gốc (base form)
- alpinesSố nhiều (plural)
- more alpineSo sánh hơn (comparative)
- most alpineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alpine climate | Khí hậu núi cao | |
| alpine flora | Thực vật vùng núi cao | |
| alpine meadow | Đồng cỏ núi cao | |
| alpine region | Vùng núi cao | |
| alpine skiingdanh từ | danh từ | Trượt tuyết xuống dốc |
| alpine villagedanh từ riêng | danh từ riêng | Một địa điểm ở hạt Alpine, California, Mỹ |
| alpine event | Môn trượt tuyết đổ dốc | |
| Alpine hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Tyrolean hat |
Ví dụ
- .Anh ấy sống trong một làng Alpine nhỏ ở Áo.
- .Hoa Alpine phong phú ở đó.
- .Kea là loài vẹt alpine duy nhất.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alpineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhAlpīnus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha