Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpinely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách núi cao, cao cả
trạng từ
In an alpine way, loftily.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpinely
Dạng gốc
(base form)
more alpinely
So sánh hơn
(comparative)
most alpinely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
alpine
+
-ly
AI
1
Theo cách núi cao
1
Theo cách núi cao
1
Theo cách núi cao