Dịch

alpine skiing

danh từ (noun)
US/ˈæl.paɪn ˈskiɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Trượt tuyết xuống dốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport involving skiing downhill.

Cụm từ (phrase)

para alpine skiingdanh từChiếc dù lượn, một phiên bản phỏng theo môn trượt tuyết trên núi cao

Ví dụ

  • , .Đối với trượt tuyết băng đồng, người ta sử dụng ván trượt hẹp và dài hơn so với trượt tuyết xuống dốc.
  • .Tôi thích trượt tuyết xuống dốc hơn là trượt tuyết Bắc Âu.

AI