Dịch

Alpine hat

danh từ (noun)
US/ˈæl.paɪn ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Tyrolean hatdanh từSynonym of Tyrolean hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Alpine hatDạng gốc (base form)
  2. Alpine hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ , . , .” “ , .” . . , .
  • , , , .

AI