Nghĩa chính
- Bất kỳ dạng tinh thể khác nhau của một chấtdanh từAny of the different crystalline forms of a substance.
- Các cách thể hiện âm vị học khác nhau của một hình vịdanh từAny of the different phonological representations of a morpheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allomorphDạng gốc (base form)
- allomorphsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘’ ‘’ ‘’ ‘’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa