Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allomorphic
tính từ
(adjective)
/ˌ
æ
l
ə
ˈ
m
ɔɹ
f
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dị hình hoặc dị hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to allomorphism or to allomorphs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allomorphic
allomorph
Bất kỳ dạng tinh thể khác nhau của một chất
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
-morph
+
-ic
AI
1
Liên quan đến dị hình hoặc dị hình
1
Liên quan đến dị hình hoặc dị hình
1
Liên quan đến dị hình hoặc dị hình