Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allomorphy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
ə
ˌ
m
ɔː
f
i
/
US
/ˈ
æ
l
ə
ˌ
m
ɔɹ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng của việc là một dị hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being an allomorph.
AI
1
Chất lượng của việc là một dị hình
1
Chất lượng của việc là một dị hình
1
Chất lượng của việc là một dị hình