all-seeing
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhìn thấy mọi thứtính từkhông so sánh (not comparable)Seeing everything.
- Có kiến thức về mọi điều đã nói hoặc đã làmtính từkhông so sánh (not comparable)Having knowledge of all things said or done.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-seeing eyedanh từ | danh từ | Con mắt của Chúa Quan phòng, biểu tượng của một con mắt thường được bao bọc trong một hình tam giác, tượng trưng cho con mắt của Chúa |
| all-seeingnessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc chất lượng của việc nhìn thấy tất cả |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Anna's .
- , Houari Boumediene's .
- ?