Dịch

all-seeing eye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mắt của Chúa Quan phòng, biểu tượng của một con mắt thường được bao bọc trong một hình tam giác, tượng trưng cho con mắt của Chúadanh từThe Eye of Providence, a symbol of an eye usually enclosed in a triangle, representing the eye of God.
  2. Đức Chúa Trời toàn tridanh từThe omniscient God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. all-seeing eyeDạng gốc (base form)
  2. all-seeing eyesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Houari Boumediene's .
  • ?

AI