Nghĩa chính
- Phân biệt đối xử không công bằng đối với ai đó dựa trên tuổi tác của họtính từUnfairly discriminatory against someone based on their age.
- Người cư xử theo cách phân biệt tuổi tácdanh từA person who behaves in an ageist manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ageistDạng gốc (base form)
- ageistsSố nhiều (plural)
- more ageistSo sánh hơn (comparative)
- most ageistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Ageistdanh từ | danh từ | Tuổi Mới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ageistVí dụ
- , 18 , .
- didn’t , hadn’t .
- , .