Dịch

chauvinist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sô-vanhtính từPertaining to chauvinism.
  2. Theo chủ nghĩa Sô vanh; yêu nước quá mức hoặc thiên vị nặng nềtính từChauvinistic; excessively patriotic or heavily biased.
  3. Kẻ sô-vanhdanh từA chauvinistic person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chauvinistDạng gốc (base form)
  2. chauvinistsSố nhiều (plural)
  3. more chauvinistSo sánh hơn (comparative)
  4. most chauvinistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

male chauvinistdanh từNgười ủng hộ chủ nghĩa sô-vanh nam giới
carbon chauvinistdanh từNgười tin tưởng, dù có ý thức hay không, vào chủ nghĩa sô-vanh carbon
female chauvinistdanh từNgười phụ nữ ủng hộ chủ nghĩa sô vanh của phụ nữ

Ví dụ

  • , "" […]

AI