Dịch

nonchauvinist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là người theo chủ nghĩa sô-vanhdanh từOne who is not a chauvinist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonchauvinistDạng gốc (base form)
  2. nonchauvinistsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc nonchauvinist

Nguồn gốc (etymology)

AI