Dịch

chauvinistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất sô vanhtính từOf or pertaining to chauvinism or chauvinists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chauvinisticDạng gốc (base form)
  2. more chauvinisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most chauvinisticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

male chauvinistictính từLiên quan đến chủ nghĩa sô-vanh nam hoặc những người theo chủ nghĩa sô-vanh nam

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI