chauvinistic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có tính chất sô vanhtính từOf or pertaining to chauvinism or chauvinists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chauvinisticDạng gốc (base form)
- more chauvinisticSo sánh hơn (comparative)
- most chauvinisticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| male chauvinistictính từ | tính từ | Liên quan đến chủ nghĩa sô-vanh nam hoặc những người theo chủ nghĩa sô-vanh nam |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc chauvinisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha