Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afare
động từ
(verb)
/
ə
ˈ
f
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Khởi hành
động từ
nội động từ
(intransitive)
To depart.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
fare
từ tiếng Anh trung đại
afaren
từ tiếng Anh cổ
āfaran
“to depart, march, to go out of or from a place, travel, remove, lead out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
出发
chū fā
Xuất phát, khởi hành
开
kāi
Chạy, khởi hành, xuất phát
起
qǐ
Khởi hành, xuất phát
Tiếng Tây Ban Nha
salir
Khởi hành, xuất phát
partir
Khởi hành, rời đi
embarcar
Lên tàu, xuống tàu, khởi hành
AI
1
Khởi hành
1
Khởi hành
1
Khởi hành