Nghĩa chính
- Có tính chất tính từtính từOf or relating to or functioning as an adjective.
- Liên quan đến thủ tục, đặc biệt là về mặt kỹ thuậttính từOf or relating to procedure, especially to technicalities thereof.
- Cụm tính từ hoặc mệnh đềdanh từAn adjectival phrase or clause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adjectivalDạng gốc (base form)
- adjectivalsSố nhiều (plural)
- more adjectivalSo sánh hơn (comparative)
- most adjectivalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjectival noundanh từ | danh từ | Danh từ được sử dụng như một tính từ |
| adjectival clausedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với relative clause |
| adjectival pronoundanh từ | danh từ | Đại từ đi kèm với một danh từ, chẳng hạn như our trong tiếng Anh |
| adjectival phrase | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc adjectivalVí dụ
- , , , , , , ‘,’ . ‘.’
- , , .