Dịch

adjectivality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của tính từdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being adjectival.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […] <> (66), <> .

AI