Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adjectival clause
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
.
dʒ
ɛ
k
ˈ
t
aɪ
.
v
ə
l
ˈ
k
l
ɔː
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với relative clause
danh từ
Synonym of relative clause
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adjectival clause
Dạng gốc
(base form)
adjectival clause
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
relative clause
AI
1
Đồng nghĩa với relative clause
1
Đồng nghĩa với relative clause
1
Đồng nghĩa với relative clause