Nghĩa chính
- Mệnh đề quan hệdanh từA subordinate clause that modifies or gives further information about a noun or sometimes whole statement; in English, may be introduced by a relative pronoun (sometimes optional) such as that, which or who.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relative clauseDạng gốc (base form)
- relative clausesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defining relative clausedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với restrictive relative clause |
| integrated relative clausedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với restrictive relative clause |
| restrictive relative clausedanh từ | danh từ | Mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin cần thiết để mô tả hoặc xác định người hoặc vật được nói đến |
| non-defining relative clausedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với non-restrictive relative clause |
| supplementary relative clausedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với non-restrictive relative clause |
| non-restrictive relative clausedanh từ | danh từ | Mệnh đề quan hệ, thường được phân tách bằng dấu phẩy hoặc dấu phẩy, cung cấp thông tin bổ sung về người hoặc vật được nhắc đến hoặc về một tuyên bố đã được đưa ra, trái ngược với thông tin cần thiết để xác định hoặc xác định ai hoặc điều gì có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ." "? ."
- .
- ‘ ’ ‘, , ’
Xuất hiện ở từ khác
- relativekết hợpmệnh đề quan hệ