Nghĩa chính
- Giỏitính từWell skilled; completely versed; thoroughly proficient.
- Người lão luyện, bậc thầy, chuyên giadanh từOne fully skilled or well versed in anything; a proficient
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adeptDạng gốc (base form)
- adeptsSố nhiều (plural)
- more adeptSo sánh hơn (comparative)
- adepterSo sánh hơn (comparative)
- most adeptSo sánh nhất (superlative)
- adeptestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- adept (at/in sth)tinh thông, giỏi (cái gì)
- adept (at/in doing sth)tinh thông, giỏi (làm gì)
- adept (at/in sth/doing sth)người tinh thông, chuyên gia (về cái gì/việc làm gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Xuất hiện ở từ khác
- naturalđồng nghĩaRất thành thạo, nhưng từ này không nhấn mạnh năng khiếu có sẵn từ khi sinh.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc adeptNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápadepte
- từ tiếng Latinhadeptus“who has achieved”
Ví dụ
- , , , .Dù lão luyện trong mọi ngón đòn xảo quyệt và giả tạo, cô gái Nancy vẫn không thể che giấu hoàn toàn tác động mà nhận thức về hành động mình vừa làm đè nặng lên tâm trí.
- , , , , .Khi làm xong việc này, nó chuyên tâm học ngôn ngữ chuồng ngựa, và chẳng mấy chốc đã thành thạo đến mức có thể ngồi bên ngoài cửa sổ phòng tôi suốt cả ngày để điều khiển những con ngựa tưởng tượng vô cùng điêu luyện.
- .Anh ấy bơi rất giỏi.