Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
adeptness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem adept
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being adept.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adeptness
Dạng gốc
(base form)
adeptness
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
his
quick
adeptness
was
a
product
of
good
design
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adeptness
adept
Giỏi
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
adept
+
-ness
AI
1
Xem adept
1
Xem adept
1
Xem adept