Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adeptist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà giả kim lành nghề
danh từ
A skilled alchemist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adeptist
Dạng gốc
(base form)
adeptist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
adept
+
-ist
AI
1
Nhà giả kim lành nghề
1
Nhà giả kim lành nghề
1
Nhà giả kim lành nghề