Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Kiên quyếttính từFirm; unshakeable; unyielding; determined.
- Rất cứng, khó đập vỡtính từVery difficult to break, pierce, or cut.
- Đá siêu cứng, khoáng vật bất hoạidanh từAn unspecified mineral or rock of virtually impenetrable hardness.
- Kim cươngdanh từIn later use: diamond.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adamantDạng gốc (base form)
- adamantsSố nhiều (plural)
- more adamantSo sánh hơn (comparative)
- most adamantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adamant about something | Kiên quyết về điều gì | |
| adamant refusal | Sự từ chối dứt khoát | |
| adamant that | Khăng khăng rằng | |
| remain adamant | Vẫn giữ vững lập trường |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chất khử từ
- A substance that neutralizes lodestones.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adamantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadamant
- từ tiếng Latinhadamantem
- từ tiếng Hy Lạp cổἀδάμας“invincible”
Cùng gốc (doublet)diamond
Ví dụ
- Broiles , Broiles và Kirkley kiên quyết muốn rút khỏi vụ kiện, nhưng Mike và Dee cũng kiên quyết không kém về việc không muốn ký thư xin lỗi.
- , , .Vật chất không được bảo vệ, dù cứng rắn đến đâu, cũng đã bị nghiền thành bụi từ lâu rồi.
- , ; , , , […]Chất adamant ngăn trở từ lực, cũng tương tự như tỏi chà xát lên nam châm; bởi từ lực của nó không quá mạnh đến mức không thể dễ dàng bị vô hiệu hóa, che lấp và lấn át [...]