adamantino
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adamanˈtino/
Nghĩa chính
- Kim cươngtính từadamantine
- Cứng rắn (một loại đá hoặc khoáng vật được một số người cho là có độ cứng không thể xuyên thủng); tên được đặt cho kim cương và các chất có độ cứng cực cao khác)danh từadamant (a rock or mineral held by some to be of impenetrable hardness; a name given to the diamond and other substances of extreme hardness)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adamantinoDạng gốc (base form)
- adamantinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- adamantinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- adamantinaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa