Dịch

adamantino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adamanˈtino/

Nghĩa chính

  1. Kim cươngtính từadamantine
  2. Cứng rắn (một loại đá hoặc khoáng vật được một số người cho là có độ cứng không thể xuyên thủng); tên được đặt cho kim cương và các chất có độ cứng cực cao khác)danh từadamant (a rock or mineral held by some to be of impenetrable hardness; a name given to the diamond and other substances of extreme hardness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adamantinoDạng gốc (base form)
  2. adamantinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adamantinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adamantinaGiống cái (feminine)

AI