Dịch

diamantino

tính từ (adjective)
/djamanˈtino/

Nghĩa chính

  1. Kim cươngtính từdiamond
  2. Cứng, rắn chắc, không thể phá vỡ; kiên quyếttính từhard, solid, unbreakable; adamant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diamantinoDạng gốc (base form)
  2. diamantinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. diamantinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. diamantinaGiống cái (feminine)

AI