diamantino
tính từ (adjective)
/djamanˈtino/
Nghĩa chính
- Kim cươngtính từdiamond
- Cứng, rắn chắc, không thể phá vỡ; kiên quyếttính từhard, solid, unbreakable; adamant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diamantinoDạng gốc (base form)
- diamantinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- diamantinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- diamantinaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh