Dịch

adamance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính kiên quyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being adamant

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀδάμαςadámas

Ví dụ

  • .
  • Zuma-led .

AI