Dịch

accouchement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Delivery in childbed; parturition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accouchementDạng gốc (base form)
  2. accouchementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápaccouchement

Ví dụ

  • .

AI