vaginal birth
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sinh qua đường âm đạo (ngược lại với sinh mổ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Birth via the vagina (as opposed to caesarean section).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaginal birthDạng gốc (base form)
- vaginal birthsSố nhiều (plural)