Dịch

abac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn tính, toán đồ, bản đồ tínhdanh từSynonym of nomogram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abacDạng gốc (base form)
  2. abacsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aback ofgiới từPhía sau; ở phía bên kia của

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh cổ điểnabacus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄβαξábax

Cùng gốc (doublet)abacusabaque

AI