Dịch

aback of

giới từ (preposition)
UK/əˈbæk ɒv/US/əˈbæk ʌv/

Nghĩa chính

  1. Phía sau; ở phía bên kia củagiới từBehind; on the other side of

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : “” “ ,” “Niagara's” .

Nguồn gốc (etymology)

AI