Dịch

abaque

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ tượng hìnhdanh từnomogram

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abaqueDạng gốc (base form)
  2. abaquesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápabaque

Cùng gốc (doublet)abacus

AI