Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abaque
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ tượng hình
danh từ
nomogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abaque
Dạng gốc
(base form)
abaque
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
abaque
Cùng gốc
(doublet)
abacus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jerónimo
Chữ tượng hình
jeroglífico
Chữ tượng hình
AI
1
Chữ tượng hình
1
Chữ tượng hình
1
Chữ tượng hình