Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jerónimo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Chữ tượng hình
tính từ
Hieronymite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jerónimo
Dạng gốc
(base form)
jerónim
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jerónimo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jerónim
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Chữ tượng hình
Chữ tượng hình
Hieronymite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Hieronymite
Là thành viên của bất kỳ giáo đoàn ẩn sĩ thời trung cổ nào được đặt theo tên của Thánh Jerome
AI
1
Chữ tượng hình
1
Chữ tượng hình
1
Chữ tượng hình