Dịch

jerónimo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chữ tượng hìnhtính từHieronymite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerónimoDạng gốc (base form)
  2. jerónimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jerónimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jerónimaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chữ tượng hình
  1. Hieronymite

AI