jeroglífico
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/xeɾoˈɡlifiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chữ tượng hìnhdanh từhieroglyphic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jeroglíficoDạng gốc (base form)
- jeroglíficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jeroglíficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jeroglíficaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chữ tượng hình
- hieroglyphic