Dịch

jeroglífico

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/xeɾoˈɡlifiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chữ tượng hìnhdanh từhieroglyphic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeroglíficoDạng gốc (base form)
  2. jeroglíficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jeroglíficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jeroglíficaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chữ tượng hình
  1. hieroglyphic

AI