Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hệ thống chữ viết của Ai Cập cổ đại, người Minoan, Maya và các nền văn minh khác, sử dụng các ký hiệu hình ảnh để thể hiện các âm thanh riêng lẻ, thường là một tiếng rebusdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A writing system of ancient Egypt, Minoans, Maya and other civilizations, using pictorial symbols to represent individual sounds, often as a rebus.
- Các biểu tượng được sử dụng trong hệ thống này; một chữ tượng hìnhdanh từAny symbol used in this system; a hieroglyph.
- Chữ viết tay hoặc ký hiệu bí mật không thể giải mã đượcdanh từUndecipherable handwriting or secret symbol.
- Của, liên quan đến, hoặc được viết bằng hệ thống ký hiệu như vậytính từOf, relating to, or written with such a system of symbols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hieroglyphicDạng gốc (base form)
- hieroglyphicsSố nhiều (plural)
- more hieroglyphicSo sánh hơn (comparative)
- most hieroglyphicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hieroglyphic Luwiandanh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Một biến thể của ngôn ngữ Luwian, được ghi lại bằng các con dấu chính thức và hoàng gia và một số lượng nhỏ các chữ khắc hoành tráng, được viết bằng chữ tượng hình được gọi là chữ tượng hình Anatilian |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Khó giải mã
- Difficult to decipher.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hieroglyphicNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , " ." " ," , " , ."
- ' , ?' ' ,' , . ' .'
- , , , .