Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abacha
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món ăn của Nigeria được làm từ sắn khô cắt nhỏ cùng với cá, trứng, gia vị, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Nigerian food made from dried shredded cassava with fish, eggs, spices, etc.
AI
1
trứng
1
trứng
1
trứng