Dịch

abacate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với avocadodanh từSynonym of avocado.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abacateDạng gốc (base form)
  2. abacatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaabacate

Cùng gốc (doublet)avocado

AI