Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abacate
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
.
b
ə
ˈ
k
ɑ
t
.
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với avocado
danh từ
Synonym of avocado.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abacate
Dạng gốc
(base form)
abacate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avocado
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Bồ Đào Nha
abacate
Cùng gốc
(doublet)
avocado
AI
1
Đồng nghĩa với avocado
1
Đồng nghĩa với avocado
1
Đồng nghĩa với avocado