Dịch

Wing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ Wingdanh từ riêngA surname.
  2. Làng Wing (Buckinghamshire, Anh)danh từ riêngA large village and civil parish in Buckinghamshire, England, previously in Aylesbury Vale district (OS grid ref SP8822).
  3. Làng Wing (Rutland, Anh)danh từ riêngA village and civil parish in Rutland, England (OS grid ref SK8903).
  4. Cộng đồng Wing (Alabama, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Covington County, Alabama, United States.

Cụm từ (phrase)

wing itđộng từỨng biến; tạo ra mọi thứ hoặc tìm ra mọi thứ khi một người đi; thực hiện với ít hoặc không có sự chuẩn bị
left-wingtính từCánh tả, tả phái
left wingdanh từCánh trái
right-wingtính từHữu phái, cánh hữu
right wingdanh từCánh phải
on the wingcụm giới từWhile flying.chưa dịch
wing mirrordanh từGương chiếu hậu bên ngoài
x-wingdanh từLà thiết kế cánh máy bay có hai cánh tạo thành hình chữ X trong mặt phẳng nằm ngang

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn Wing (Bắc Dakota, Hoa Kỳ)
  1. A small town in Burleigh County, North Dakota, United States.

Ví dụ

  • “ . ,” .
  • 1900, .

AI