Dịch

x-wing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thiết kế cánh máy bay có hai cánh tạo thành hình chữ X trong mặt phẳng nằm ngangdanh từAn aircraft wing design with two wings making an X form in the horizontal plane.
  2. Mẫu thường thấy trong lưới sudoku trong đó các vị trí duy nhất có thể có cho một số hoặc một cặp chỉ là duy nhất ở hai hàng và hai cột. Các đường chéo được vẽ giữa bốn ô này sẽ tạo thành chữ X đối xứngdanh từA pattern commonly found in a sudoku grid where the only possible locations for a number, or a pair, are uniquely in only two rows and two columns. Diagonals drawn between these four cells would form a symmetrical X.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. x-wingDạng gốc (base form)
  2. x-wingsSố nhiều (plural)
  3. X-wingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , E-bay." " ." " ." ", ! , ..." ", , . — !"
  • " , ." " . ." " : !"

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI