x-wing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là thiết kế cánh máy bay có hai cánh tạo thành hình chữ X trong mặt phẳng nằm ngangdanh từAn aircraft wing design with two wings making an X form in the horizontal plane.
- Mẫu thường thấy trong lưới sudoku trong đó các vị trí duy nhất có thể có cho một số hoặc một cặp chỉ là duy nhất ở hai hàng và hai cột. Các đường chéo được vẽ giữa bốn ô này sẽ tạo thành chữ X đối xứngdanh từA pattern commonly found in a sudoku grid where the only possible locations for a number, or a pair, are uniquely in only two rows and two columns. Diagonals drawn between these four cells would form a symmetrical X.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- " , E-bay." " ." " ." ", ! , ..." ", , . — !"
- " , ." " . ." " : !"