Nghĩa chính
- Cánh tráidanh từThe wing on the left side of some body, most commonly one half of a pair
- Phe cánh tả hơn của một nhóm, đảng hoặc nhóm đảngdanh từThe more left-wing faction of a group, party, or group of parties.
- Phía bên trái của một sân thể thaodanh từThe left-hand side of a sports field.
- Cầu thủ tấn công chơi ở bên trái trung tâmdanh từThe offensive player who plays to the center's left.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- left wingDạng gốc (base form)
- left wingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left winger | Cầu thủ cánh trái |
Ví dụ
- , " , bee's ?"Người nuôi ong nói, "Nói tôi nghe, vợ anh có nói là cô ấy nhận thấy một vết tím dưới cánh trái của con ong không?
- .Quan điểm chính trị của tôi là cực tả.
- .Bob không còn có thể xòe cánh trái ra được nữa.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- leftđồng nghĩaCụm chỉ một nhánh hoặc phe cánh tả; gần nghĩa với the left.