Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Whal
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Whal
Dạng gốc
(base form)
Whal
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Whal
whal
e
Cá voi
danh từ, động từ
B1
whal
es
Số nhiều của whale
danh từ, động từ
B2
whal
ing
Săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi
danh từ
C1
Whal
en
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
Waal
Wall
Walle
Wal
Wahl
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ