Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Walle
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Walle
Dạng gốc
(base form)
Walle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Walle
walle
t
Ví
danh từ
A2
walle
d
Có tường bao quanh
tính từ, động từ
C1
walle
ts
Số nhiều của wallet
danh từ
C1
walle
r
Thợ xây tường
danh từ, động từ
C2
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
Wahl
Whal
Wal
Waal
Wall
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ