Nghĩa chính
- Thợ xây tườngdanh từOne who builds walls.
- Chuồng thúdanh từThe place where animals make their bed.
- Cá nheo châu Âudanh từThe wels catfish.
- Dạng phát âm của wallowđộng từPronunciation spelling of wallow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wallerDạng gốc (base form)
- wallersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hog wallerdanh từ | danh từ | Các thị trấn nghèo hoặc nơi hẻo lánh có dân cư trên đồi và gia súc trong trang trại của họ |
| four-wallerdanh từ | danh từ | Công ty cho thuê rạp chiếu phim hoặc rạp hát trong khuôn viên bốn bức tường |
| Waller Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hempstead |
| Waller's gazelledanh từ | danh từ | gerenukchưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc wallerVí dụ
- .Jim Waller là ứng viên sáng giá cho vị trí giám đốc kinh doanh.