Dịch

waller

C2danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈwɔlɚ/

Nghĩa chính

  1. Thợ xây tườngdanh từOne who builds walls.
  2. Chuồng thúdanh từThe place where animals make their bed.
  3. Cá nheo châu Âudanh từThe wels catfish.
  4. Dạng phát âm của wallowđộng từPronunciation spelling of wallow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wallerDạng gốc (base form)
  2. wallersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hog wallerdanh từCác thị trấn nghèo hoặc nơi hẻo lánh có dân cư trên đồi và gia súc trong trang trại của họ
four-wallerdanh từCông ty cho thuê rạp chiếu phim hoặc rạp hát trong khuôn viên bốn bức tường
Waller Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hempstead
Waller's gazelledanh từgerenukchưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc waller

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Jim Waller là ứng viên sáng giá cho vị trí giám đốc kinh doanh.

AI