Nghĩa chính
- Viết tắt của Walesdanh từ riêngAbbreviation of Wales.
- Từ viết tắt của write-ahead loggingdanh từAcronym of write-ahead logging.
- Từ viết tắt của write-ahead logdanh từAcronym of write-ahead log.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WALDạng gốc (base form)
- WALsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc WALVí dụ
- HBase, ( ) .Trong HBase, các nhật ký được ghi nối tiếp vào WAL trước khi mọi thao tác chỉnh sửa (đặt và tăng dần) được lưu cố định vào đĩa.