Dịch

Wahl

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WahlDạng gốc (base form)
  2. WahlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wahlund effectdanh từSự giảm tính dị hợp tử trong quần thể do cấu trúc tiểu quần thể gây ra
Wahlberg's eagledanh từHieraaetus wahlbergi, một loài chim săn mồi có nguồn gốc từ châu Phi cận Sahara

AI