Wahl
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WahlDạng gốc (base form)
- WahlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wahlund effectdanh từ | danh từ | Sự giảm tính dị hợp tử trong quần thể do cấu trúc tiểu quần thể gây ra |
| Wahlberg's eagledanh từ | danh từ | Hieraaetus wahlbergi, một loài chim săn mồi có nguồn gốc từ châu Phi cận Sahara |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc WahlVí dụ
- .